Mã đáo thành công là thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là “ngựa vừa tới đã thành công”, dùng để chúc một việc gì cũng đạt được nhanh chóng, suôn sẻ. Trong tranh đá quý, đề tài này thường vẽ một đàn ngựa phi; số ngựa hay chọn là 6, 8 hoặc 9 theo lối chơi chữ đồng âm, và người ta thường thích để ngựa phi vào trong nhà chứ không phi ra cửa.
Đây là một trong những đề tài được đặt nhiều nhất ở xưởng tranh đá, nhất là làm quà khai trương, thăng chức hay treo phòng làm việc. Vì phổ biến nên cũng có đủ loại: ngựa vẽ dữ dằn, ngựa hiền như ngựa kéo xe, ngựa ghép đá tinh xảo và ngựa đổ khuôn hàng loạt. Bài này nói cái ý nghĩa đằng sau, những quan niệm quanh số ngựa và hướng ngựa, rồi chỉ chỗ nhìn tay nghề, vì một con ngựa ghép vụng thì ý nghĩa đẹp mấy cũng khó treo.
Mã đáo thành công nghĩa là gì?
Thời xưa, ngựa là phương tiện nhanh nhất của người đi đường và của quân đội. Câu “mã đáo thành công” gắn với hình ảnh đoàn quân vừa phi ngựa tới đã thắng, không phải vây hãm lâu ngày. Từ đó nó thành lời chúc cho người sắp bắt đầu một việc: buôn bán, nhậm chức, đi xa, thi cử, mong vừa bắt tay vào đã có kết quả.
Vì vậy tranh ngựa hợp với những dịp khởi đầu và với không gian làm việc. Treo ở phòng khách gia đình cũng được, nhưng ý nghĩa sát nhất vẫn là công việc, chí tiến thủ, sự nhanh nhẹn. Khi tặng, câu chúc đi kèm thường là chúc công việc hanh thông, chứ ít ai dùng tranh ngựa để chúc thọ hay chúc đám cưới.
Ngựa còn mang nghĩa sức bền, trung thành và tự do. Một đàn ngựa phi cùng hướng gợi sự đồng lòng, nên nhiều công ty chọn đề tài này cho phòng họp, như một lời nhắc cả nhóm cùng chạy về một phía.
Cần nói rõ: đây là lời chúc mang tính văn hoá. Treo tranh ngựa không làm hợp đồng tự ký, nhưng nó là thứ người ta nhìn mỗi sáng, và một hình ảnh đẹp, có ý nghĩa tốt thì làm lòng người dễ chịu hơn.
Số ngựa trong tranh: những quan niệm hay gặp
Một con ngựa. Gợi sự độc lập, đơn thương độc mã; hợp người làm việc độc lập, chuyên gia, người khởi nghiệp một mình.
Hai con ngựa. Đôi ngựa sánh vai, hay được chọn cho đối tác làm ăn hai bên hoặc vợ chồng cùng kinh doanh.
Ba con ngựa. Bố cục gọn, cân đối, dễ làm ở khổ vừa và nhỏ.
Sáu con ngựa. “Lục” đọc gần “lộc” nên được hiểu là lộc đến; đây là cách chơi chữ đồng âm, không phải quy tắc.
Tám con ngựa. Bát mã là bố cục rất phổ biến; “bát” đọc gần “phát” theo một số cách phát âm, nên được hiểu là phát đạt.
Chín con ngựa. “Cửu” đồng âm với chữ có nghĩa lâu dài, nên chín con ngựa gợi sự bền vững.
Số lẻ, số chẵn. Có người kiêng, có người không; không có lý do nào để coi một con số là xui.
Số ngựa và khổ tranh. Đây mới là chuyện thực tế: khổ nhỏ mà nhồi tám con thì mỗi con chỉ được vài chục mảnh đá, mất chi tiết. Khổ nhỏ nên chọn ít ngựa.
Ngựa phi hướng nào, đặt tranh ở đâu?
Quan niệm phổ biến nhất là ngựa phi vào trong nhà, hướng về phía chủ nhân, mang ý nghĩa thành công tìm đến. Nếu treo tranh trên bức tường cạnh cửa ra vào, hãy để đầu ngựa quay vào trong phòng chứ không quay ra cửa. Ở văn phòng, nhiều người thích ngựa phi về phía bàn làm việc.
Một quan niệm khác hay được nhắc là treo tranh ngựa ở chỗ cao, thoáng, phía trước có khoảng trống như có đường để ngựa chạy. Ngựa phi thẳng vào một góc tường hay một cột lớn trông bức bối. Điều này nói về bố cục thị giác nhiều hơn là chuyện phong thuỷ, và nó đúng: tranh có chuyển động cần khoảng thở.
Ít ai treo tranh ngựa phi trong phòng ngủ, vì cảm giác chuyển động mạnh không hợp chỗ nghỉ ngơi. Phòng thờ cũng ít dùng đề tài này. Phòng khách, phòng làm việc, sảnh công ty, cửa hàng là những chỗ quen.
Nếu tranh đã được treo theo một hướng mà sau này đọc thấy “sai”, không có gì phải lo. Đổi chỗ treo là chuyện mười phút; còn chuyện may rủi không nằm ở hướng mũi con ngựa.
Đọc tay nghề ở con ngựa bằng đá
Bắp thịt theo vân đá. Thợ giỏi chọn mảnh có vân uốn theo bắp đùi, bả vai, để con ngựa có khối mà không cần tô bóng.
Bờm và đuôi tung gió. Cắt thành nhiều sợi mảnh, nhọn đầu, xếp theo hướng gió; đây là chỗ khó nhất, cũng là chỗ dễ thấy tay nghề.
Chân và vó. Bốn chân mảnh, nhiều khớp, vó nhỏ; chân ngựa làm bằng một mảng thô là dấu hiệu làm vội.
Mắt ngựa. Một mảnh đá đen bóng riêng, có ánh sáng điểm; mắt chấm sơn làm con ngựa “chết”.
Tư thế đúng giải phẫu. Ngựa phi có nhịp chân rõ; tranh vẽ chân sai khiến người hiểu ngựa thấy khó chịu.
Đá nâu vàng có ánh lụa. Đá mắt hổ hay được dùng cho thân ngựa nâu vì dải sáng chạy theo góc nhìn, như ánh nắng trên lông ngựa.
Ngựa trắng, ngựa đen. Ngựa trắng cần đá trắng có vân nhẹ để không bệt; ngựa đen cần đá đen có độ bóng sâu, không bị xám.
Bụi dưới vó. Đá vụn hoặc keo màu tạo lớp bụi, giúp ngựa có cảm giác đang chạy chứ không đứng.
Chọn một bức tranh mã đáo thành công cho đúng việc
Thứ tự này giúp chọn được bức hợp người, hợp chỗ, chứ không chỉ hợp lời chào hàng.
- Xác định chỗ treo và khoảng nhìn. Đo bức tường, ước khoảng cách người đứng ngắm.
- Chọn số ngựa theo khổ tranh. Khổ nhỏ ít ngựa, khổ lớn mới nên chọn bát mã, cửu mã.
- Chọn khí thế. Ngựa phi dữ dằn hợp sảnh, phòng họp; ngựa phi nhẹ nhàng hợp phòng làm việc riêng.
- Chọn màu theo nội thất. Tường sáng, gỗ nhạt hợp ngựa nâu vàng; tường tối cần ngựa sáng hoặc nền sáng.
- Soi tay nghề ở bờm, chân, mắt. Ba chỗ đó nói lên phần lớn chất lượng.
- Hỏi vật liệu từng vùng. Thân ngựa là đá gì, nền là đá vụn hay keo màu.
Tranh mã đáo thành công làm quà: nên lưu ý gì?
Tranh ngựa là quà khai trương, thăng chức rất được ưa, vì lời chúc rõ ràng và ai cũng hiểu. Khi tặng, nên tìm hiểu xem người nhận định treo ở đâu: một bức bát mã khổ lớn mà phòng làm việc chỉ có một bức tường nhỏ thì thành gánh nặng cho người nhận.
Với đối tác nước ngoài, ý nghĩa chơi chữ đồng âm như “bát là phát” có thể không truyền tải được, nhưng hình ảnh đàn ngựa phi thì ai cũng hiểu là sức mạnh và tiến lên. Kèm một tấm thiệp ngắn giải thích câu thành ngữ là đủ.
Người nhận tuổi Ngọ thường được tặng tranh ngựa, nhưng cũng có người không thích bị “gắn” với con giáp của mình. Hỏi khéo người thân của họ trước, nếu được.
Nếu muốn xem nhiều kiểu ngựa, số ngựa, khổ tranh trước khi quyết, có thể tham khảo mẫu tranh đá quý và vật phẩm ở VatPham.com, rồi đến xem trực tiếp bức mình ưng để soi bờm, chân, mắt như phần trên.
Câu hỏi thường gặp
Tranh mã đáo thành công nên có mấy con ngựa?
Phổ biến là 6, 8 hoặc 9 con theo lối chơi chữ đồng âm với lộc, phát, lâu dài. Nhưng thực tế nên chọn theo khổ tranh: khổ nhỏ ít ngựa để mỗi con đủ chi tiết, khổ lớn mới nên chọn đàn đông.
Treo tranh ngựa ở phòng khách có được không?
Được, phòng khách là một trong những chỗ quen treo tranh ngựa. Theo quan niệm phổ biến, nên để ngựa phi vào trong phòng và có khoảng trống phía trước cho bố cục thoáng.
Tranh ngựa có treo phòng ngủ được không?
Ít người chọn, vì đàn ngựa phi mang cảm giác chuyển động mạnh, không hợp không gian nghỉ ngơi. Nếu thích ngựa, có thể chọn bức một hai con ngựa đứng hoặc gặm cỏ, nhẹ nhàng hơn.
Đá nào hay dùng làm thân ngựa trong tranh đá?
Đá nâu vàng như đá mắt hổ hay được dùng cho ngựa nâu vì có ánh lụa chạy theo góc nhìn. Ngựa trắng dùng đá trắng vân nhẹ, ngựa đen dùng đá đen bóng sâu; hỏi người bán để biết chính xác bức mình định mua.
Tranh ngựa phi ra cửa có sao không?
Theo quan niệm phổ biến, người ta thích ngựa phi vào trong nhà hơn. Đây là quan niệm văn hoá, không có gì phải lo; nếu thấy không yên tâm, chỉ cần đổi bức tranh sang bức tường khác.
Mã đáo thành công có hợp tặng người lớn tuổi?
Có thể, nhưng ý nghĩa sát nhất của đề tài là công việc và khởi đầu. Với người lớn tuổi, các đề tài chúc thọ như tùng hạc hoặc phong cảnh yên bình thường hợp hơn.