Theo quan niệm ngũ hành, người mệnh Kim hợp tranh đá tông trắng, xám, ánh bạc và vàng đất; mệnh Mộc hợp xanh lục và xanh lam đậm; mệnh Thuỷ hợp đen, xanh lam và trắng; mệnh Hoả hợp đỏ, hồng, tím và xanh lục; mệnh Thổ hợp vàng, nâu và đỏ hồng. Cách dùng bảng là chọn đề tài mình thích trước, rồi nhờ xưởng nghiêng tông đá về các màu hợp.
Bảng tra hợp mệnh là thứ khách hỏi nhiều nhất ở mục phong thuỷ, và cũng là thứ bị dùng sai nhiều nhất. Có người cầm bảng đi loại hết mọi bức tranh có một mảng màu "khắc", cuối cùng chỉ còn lại những bức đơn sắc mà chính mình không thích. Bài này đưa bảng tra kèm theo cách đọc của một người làm tranh: màu nào làm tông chủ đạo, màu nào làm điểm nhấn, đá nào cho ra màu đó, và đề tài nào dễ chở được màu ấy.
Như mọi bài trong mục này, ngũ hành ở đây được hiểu như quan niệm văn hoá: một ngôn ngữ màu sắc giúp chọn tranh cho vui mắt và yên lòng, không phải lời hứa về tài lộc hay sức khoẻ.
Đọc bảng tra thế nào cho đúng
Mỗi mệnh có ba nhóm màu. Màu bản mệnh là màu của chính hành đó. Màu tương sinh là màu của hành sinh ra mình, được xem là nâng đỡ. Màu nên tiết chế là màu của hành khắc mình. Cách hiểu bảng màu và vòng tương sinh, tương khắc đã có trong bài màu đá trong tranh theo ngũ hành; ở đây chỉ nhắc lại cách dùng.
Tông chủ đạo, tức màu chiếm phần lớn diện tích tranh, nên là màu bản mệnh hoặc tương sinh. Điểm nhấn nhỏ có thể là bất kỳ màu nào, kể cả màu nên tiết chế. Một bức tranh không có điểm nhấn tương phản thì nhạt; người làm tranh nào cũng biết điều đó.
Trước khi tra bảng, phải biết đúng mệnh của mình. Mệnh tính theo năm âm lịch, nên người sinh trong tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch cần kiểm lại; chi tiết trong bài xem mệnh để chọn tranh đá quý.
Cuối cùng, bảng chỉ là bước giữa. Bước đầu là đề tài mình thích, bước cuối là đặt màu ấy cạnh tường, sàn, đồ gỗ nhà mình xem có đẹp không. Màu hợp mệnh mà lệch với căn phòng thì vẫn nên chỉnh.
Bảng tra màu, đá và đề tài theo năm mệnh
Bảng gom theo cách xếp phổ biến; một vài màu biên như vàng kim, tím có sách xếp khác.
| Mệnh | Bản mệnh | Tương sinh | Nên tiết chế | Đá hay dùng | Đề tài dễ chở màu |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám, ánh bạc | Vàng đất, nâu (Thổ) | Đỏ, hồng, tím (Hoả) | Thạch anh trắng, đá mắt hổ, thạch anh vàng | Tuyết, trăng, hạc trắng, núi đá vàng, đồng lúa chín |
| Mộc | Xanh lục | Đen, xanh lam đậm (Thuỷ) | Trắng, xám (Kim) | Malachite, ngọc xanh, lapis | Rừng tùng, trúc, đồi chè, sông nước |
| Thuỷ | Đen, xanh lam đậm | Trắng, xám, ánh bạc (Kim) | Vàng, nâu đất (Thổ) | Lapis, đá đen, thạch anh trắng | Biển, thác, trăng trên sông, tuyết |
| Hoả | Đỏ, hồng, cam, tím | Xanh lục (Mộc) | Đen, xanh lam đậm (Thuỷ) | Mã não đỏ, thạch anh hồng, thạch anh tím, malachite | Hoa đào, sen hồng, cá chép đỏ, bình minh, rừng xanh |
| Thổ | Vàng, nâu đất | Đỏ, hồng, tím (Hoả) | Xanh lục (Mộc) | Đá mắt hổ, thạch anh vàng, mã não đỏ nâu | Núi đá, đồng lúa, ngựa nâu, sen hồng, hoàng hôn ấm |
Chữ "tiết chế" không có nghĩa là bỏ. Mệnh Thổ vẫn treo được sơn thuỷ có cây xanh, chỉ cần núi đá vàng nâu chiếm phần lớn và cây là điểm nhấn.
Mệnh Kim: sáng, trong, và ấm lên bằng vàng đất
Người mệnh Kim có bản mệnh là trắng, xám, ánh bạc, nên tranh tông sáng là lựa chọn tự nhiên: cảnh tuyết, trăng trên núi, đàn hạc trắng. Thạch anh trắng là đá chủ lực cho những mảng này; nó trong hoặc đục sữa, bắt sáng tốt, làm tranh có độ "lạnh" sang.
Màu tương sinh là vàng đất, nâu của hành Thổ. Đá mắt hổ với ánh lụa nâu vàng, thạch anh vàng, mã não nâu làm núi đá, đồng lúa, mái ngói. Thợ hay khuyên khách mệnh Kim kết hợp hai nhóm này: nền trắng xám, điểm vàng nâu, bức tranh vừa sáng vừa ấm, không bị lạnh lẽo.
Màu nên tiết chế là đỏ, hồng, tím của Hoả. Một mặt trời nhỏ, vài bông hoa đỏ làm điểm nhấn vẫn ổn; bức hoa đào đỏ rực toàn mặt thì không phải lựa chọn đầu của người coi trọng mệnh.
Một lưu ý tay nghề: tranh tông trắng lộ mọi khuyết điểm. Keo tràn, đường ghép hở, mảnh đá lệch tông nhìn rất rõ trên nền sáng. Với tranh mệnh Kim, xem kỹ gần mặt tranh trước khi nhận.
Mệnh Mộc: xanh lục là chính, xanh lam làm sâu
Mệnh Mộc có lẽ dễ chọn tranh nhất, vì xanh lục là màu của cây cỏ, mà cây cỏ có mặt trong rất nhiều đề tài: rừng tùng, rừng trúc, đồi chè, ruộng bậc thang, lá sen. Malachite với vân xoáy đậm nhạt và ngọc xanh với sắc đều, trong là hai nhóm đá chủ lực.
Màu tương sinh là đen và xanh lam đậm của Thuỷ. Thêm một dòng sông lapis xanh lam vào cảnh rừng, bức tranh lập tức có chiều sâu. Đề tài sơn thuỷ với cây và nước là cặp rất hợp người mệnh Mộc.
Màu nên tiết chế là trắng, xám của Kim. Nhưng mây trắng, thác trắng gần như không thể thiếu trong sơn thuỷ; giữ chúng ở mức điểm nhấn là được. Không ai nên bỏ một bức tranh mình thích chỉ vì có vài đám mây.
Lưu ý tay nghề: malachite mềm hơn thạch anh nhiều, dễ trầy nếu lau mạnh và không chịu được chất tẩy có axit. Tranh có nhiều malachite nên lau khô bằng khăn mềm, không dùng nước lau kính đa năng.
Mệnh Thuỷ: xanh lam đậm, đen, và ánh trắng
Mệnh Thuỷ có bản mệnh là đen, xanh lam đậm, màu của nước sâu và trời đêm. Lapis lazuli là đá được ưa nhất, với màu xanh lam đậm và những đốm vàng pyrite lấp lánh như sao. Các loại đá đen đánh bóng dùng làm bóng núi, đêm trăng.
Màu tương sinh là trắng, xám, ánh bạc của Kim. Cặp xanh lam và trắng tạo ra những bức tranh rất đẹp: biển đêm có trăng, thác trắng giữa núi xanh, tuyết trên hồ. Đây là nhóm màu dễ đặt trong nhà hiện đại tông trắng xám.
Màu nên tiết chế là vàng, nâu đất của Thổ. Bãi cát, núi đá vàng vẫn có thể có mặt ở mức nhỏ.
Lưu ý: tranh tông xanh lam đậm dưới đèn vàng sẽ đục đi, trông như xám. Nếu treo tranh mệnh Thuỷ, chọn đèn ánh trung tính, và xem thử dưới đèn nhà mình trước khi chốt.
Mệnh Hoả: rực rỡ, nhưng cần xanh lục để dịu
Mệnh Hoả có bản mệnh là đỏ, hồng, cam, tím, những màu rực nhất trong ngũ hành. Mã não đỏ, thạch anh hồng, thạch anh tím cho ra các sắc này; cá chép đỏ, hoa đào, sen hồng, mặt trời mọc là những đề tài chở màu tốt.
Màu tương sinh là xanh lục của Mộc, và đây là chỗ người làm tranh rất thích: đỏ và xanh lục là cặp tương phản mạnh, cánh sen hồng trên lá sen xanh, cá chép đỏ dưới rong xanh, hoa đào trên cành lá. Đúng quan niệm và đúng luật màu cùng lúc.
Màu nên tiết chế là đen, xanh lam đậm của Thuỷ. Cá chép thì cần nước, nhưng nước có thể là xanh ngọc nhạt, xanh lục thay vì lam đậm. Thợ chọn màu nước theo mệnh là việc dễ.
Lưu ý: thạch anh hồng và thạch anh tím có thể nhạt màu dưới nắng gắt chiếu trực tiếp lâu ngày. Tranh mệnh Hoả nhiều hai loại đá này nên tránh tường hứng nắng.
Mệnh Thổ: vàng nâu ấm áp, thêm chút hồng đỏ
Mệnh Thổ có bản mệnh là vàng, nâu đất, màu của đất đai, núi đá, lúa chín. Đá mắt hổ với ánh lụa vàng nâu là đá rất hợp, cùng thạch anh vàng, mã não nâu. Đề tài núi đá, đồng lúa, mái ngói làng quê, đàn ngựa lông nâu chở màu này rất tự nhiên.
Màu tương sinh là đỏ, hồng, tím của Hoả. Hoàng hôn ấm trên đồng lúa, sen hồng trên nền vàng, mặt trời đỏ trên núi đá là những cách phối vừa hợp mệnh vừa ấm áp.
Màu nên tiết chế là xanh lục của Mộc. Vì cây cối có mặt khắp nơi trong tranh phong cảnh, người mệnh Thổ không cần tránh; chỉ cần để vàng nâu chiếm phần chủ đạo.
Lưu ý tay nghề: tranh tông vàng dễ bị làm "phô" nếu xưởng dùng nhiều đá ánh kim, đá nhuộm vàng óng. Vàng đất tự nhiên của mắt hổ, mã não sang hơn nhiều vàng nhuộm.
Quy trình chọn tranh hợp mệnh từ đầu tới cuối
Làm theo thứ tự này, bảng tra sẽ giúp thay vì trói buộc.
- Xác định đúng mệnh của người được xét. Theo năm âm lịch; với tranh chung trong nhà thường là người chủ gia đình.
- Chọn đề tài mình thích. Liệt kê hai, ba đề tài; đừng bắt đầu từ màu.
- Tra bảng để biết tông chủ đạo nên nghiêng về đâu. Bản mệnh hoặc tương sinh.
- Xem đề tài nào chở được tông đó. Ví dụ mệnh Thuỷ thích sen thì chọn sen trắng trên nước lam thay vì sen hồng.
- Xem mẫu đá thật. Đặt mẫu đá cạnh mẫu sơn tường, mẫu gỗ nhà mình dưới ánh sáng ban ngày.
- Duyệt phác thảo màu. Kiểm tỷ lệ màu chủ đạo và điểm nhấn trên phác thảo.
- Hỏi rõ loại đá. Đá tự nhiên hay nhuộm; ghi rõ trong báo giá.
- Kiểm khi nhận tranh dưới đèn nhà mình. Màu dưới đèn xưởng và đèn nhà có thể khác.
Tình huống: một bức sen cho hai mệnh
Một gia đình đến xưởng muốn đặt tranh sen cho phòng khách. Chồng mệnh Thuỷ, vợ mệnh Hoả, hai mệnh được xem là tương khắc. Họ đã được một nơi khác khuyên "không nên treo chung tranh nào", và gần như bỏ ý định.
Thợ đề xuất giữ đề tài sen, cả hai đều thích, nhưng chỉnh màu theo hành trung gian. Giữa Thuỷ và Hoả trên vòng tương sinh là Mộc (Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả). Bức tranh chuyển thành một hồ sen lá xanh lục là chủ đạo, vài bông sen hồng nhạt làm điểm nhấn hợp mệnh vợ, mặt nước xanh lam rất nhẹ ở góc hợp mệnh chồng.
Cách dung hoà này cùng bảng hành trung gian cho năm cặp mệnh đã viết chi tiết trong bài vợ chồng khác mệnh chọn tranh đá quý. Điều đáng kể trong tình huống này là cả hai vợ chồng về nhà với một bức tranh mình thích, chứ không phải một bức tranh "an toàn".
Bài học cho người làm tranh và người mua: ngũ hành cho mình một bộ màu để chơi, không phải một danh sách cấm.
Lỗi hay gặp khi dùng bảng tra hợp mệnh
Bắt đầu từ màu thay vì từ đề tài. Kết quả là tranh đúng màu mà không có hồn, chủ nhà không thích.
Loại cả bức vì một điểm nhấn màu khắc. Điểm nhấn nhỏ không làm bức tranh "khắc mệnh" theo cách hiểu phổ biến.
Nhầm mệnh do tính theo năm dương lịch. Người sinh trước Tết thuộc năm âm lịch trước.
Dùng bảng của hệ này và lời tư vấn của hệ khác. Mệnh nạp âm và cung phi cho kết quả khác nhau; theo một hệ.
Chọn đá nhuộm cho đúng màu. Xanh quá tươi, đỏ quá đều thường là nhuộm; hỏi rõ và cân nhắc giá trị.
Bỏ qua tường và đèn. Tranh hợp mệnh trên tường lệch tông nhìn vẫn khó chịu.
Mua thêm vật phẩm để "bù" màu khắc. Không cần; chỉnh tông tranh hoặc viền khung là đủ.
Đặt kỳ vọng tài lộc vào màu tranh. Màu tranh tạo cảm giác dễ chịu, không tạo ra kết quả làm ăn.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Về phần tranh, hỏi người làm tranh: họ biết đá nào cho ra màu nào, màu nào bền dưới ánh sáng, đá nào cần bảo quản kỹ. Một xưởng có kinh nghiệm sẽ đưa mẫu đá thật để so, không chỉ đưa ảnh. Có thể tham khảo trước các mẫu tranh đá quý theo nhiều tông màu ở VatPham.com để có hình dung trước khi gặp xưởng.
Về giá trị đá, nếu tranh có giá trị lớn và người bán tuyên bố đá quý hiếm, hãy nhờ đơn vị kiểm định đá quý uy tín. Màu đẹp không chứng minh được đá tự nhiên.
Về phong thuỷ, nếu gia đình coi trọng và muốn xem sâu hơn bảng tra, như hướng nhà, vị trí bàn thờ, hãy tìm người am hiểu mà mình tin, và để ý xem họ có giải thích theo văn hoá hay doạ dẫm. Người tư vấn tử tế không bán kèm vật phẩm giải hạn.
Về sức khoẻ, tài chính, nếu đang có chuyện thật sự lo lắng, bác sĩ và người tư vấn tài chính là người cần gặp. Một bức tranh hợp mệnh có thể làm ngôi nhà dễ chịu hơn, nhưng không gánh thay những việc đó.
Câu hỏi thường gặp
Người mệnh Kim nên treo tranh đá màu gì?
Theo quan niệm, tông trắng, xám, ánh bạc là bản mệnh và vàng đất, nâu là tương sinh. Đề tài tuyết, trăng, hạc trắng, núi đá vàng, đồng lúa chín dễ chở các màu này.
Mệnh Mộc có nên treo tranh có nước?
Có, nước xanh lam đậm thuộc Thuỷ là màu tương sinh của Mộc. Sơn thuỷ có cây xanh và sông xanh lam là đề tài rất hợp.
Mệnh Hoả treo tranh cá chép được không?
Được. Cá chép đỏ là màu bản mệnh; nước nền có thể chọn xanh lục, xanh ngọc thay vì lam đậm để hợp quan niệm hơn.
Mệnh Thổ có cần tránh tranh cây xanh?
Không cần tránh, chỉ cần để vàng nâu làm tông chủ đạo và cây xanh là điểm nhấn. Tranh phong cảnh hiếm khi thiếu cây.
Mệnh Thuỷ nên chọn đá gì cho tranh?
Lapis lazuli xanh lam đậm, các loại đá đen đánh bóng và thạch anh trắng là những đá hay dùng. Chọn đèn ánh trung tính để màu lam không bị đục.
Bảng tra hợp mệnh có bắt buộc phải theo?
Không. Bảng là quan niệm văn hoá giúp chọn màu cho yên lòng; quyết định cuối cùng nên dựa vào việc mình thích bức tranh và nó hợp căn phòng.