Hầu hết tranh đá quý trên thị trường là hỗn hợp: chủ thể chính như con ngựa, đàn cá, chiếc thuyền, bông sen thường ghép bằng đá nguyên mảnh; nền trời, mặt nước, thảm cỏ hay dùng đá vụn rải trên keo hoặc keo pha màu; có bức còn vẽ sơn ở phần nền xa. Đọc tranh theo từng vùng giúp biết mình đang trả tiền cho phần nào, và hỏi người bán đúng chỗ thay vì hỏi chung chung “có phải đá thật không”.
Người viết hay ví một bức tranh đá với một mâm cỗ: món chính là phần đáng tiền nhất, còn nền là cơm, là rau, không thể thiếu nhưng không ai tính giá mâm cỗ theo đĩa rau. Khách mua lần đầu thường bị cuốn vào cái lấp lánh tổng thể mà quên rằng mỗi vùng được làm bằng một vật liệu khác nhau, với giờ công khác nhau và độ bền khác nhau.
Bài này đi qua từng vùng của một bức tranh, chỉ vật liệu thường gặp, dấu hiệu nhận ra, câu nên hỏi, rồi gom lại thành một quy trình xem tranh khoảng mười lăm phút tại cửa hàng.
Vì sao phải đọc tranh theo vùng?
Không xưởng nào ghép một bầu trời rộng bằng hàng nghìn mảnh đá nguyên khối nếu không cần, vì giờ công sẽ đội lên rất nhiều mà người xem ở khoảng cách ba mét gần như không thấy khác. Cách làm hợp lý là dồn công và đá tốt vào chủ thể, nơi mắt người dừng lại lâu nhất, còn nền dùng vật liệu tiết kiệm hơn. Đó là quy luật của nghề, không phải mánh.
Chuyện chỉ thành vấn đề khi lời mô tả gom mọi vùng vào một câu “toàn bộ bằng đá quý”. Khi đó khách trả giá của tranh ghép kín mặt cho một bức chỉ có chủ thể là đá. Đọc theo vùng là cách đưa câu chuyện về đúng chỗ: vùng này là gì, vùng kia là gì, tổng lại đáng bao nhiêu.
Đọc theo vùng cũng giúp đoán độ bền. Đá nguyên mảnh gắn chắc thì bền; đá vụn rải keo bền nhưng mép dễ sứt khi va; keo pha màu có thể ngả màu dưới nắng; nền vẽ sơn thì chịu ẩm kém hơn. Biết vùng nào yếu thì biết treo ở đâu và lau thế nào.
Và đọc theo vùng giúp so giá hai bức “trông giống nhau” một cách công bằng. Hai bức cùng đề tài, cùng cỡ, một bức nền ghép mảnh, một bức nền đá vụn; khoảng chênh giá giữa chúng có lý do rõ ràng.
Bảng tra: từng vùng tranh thường làm bằng gì
Bảng tổng hợp những gì hay gặp ở xưởng; mỗi bức cụ thể có thể khác, nên luôn hỏi lại người bán.
| Vùng tranh | Vật liệu thường gặp | Dấu hiệu nhận ra | Câu nên hỏi |
|---|---|---|---|
| Chủ thể chính (ngựa, cá, thuyền, hoa) | Đá nguyên mảnh cắt mài | Đường ghép quanh từng mảnh, vân mỗi mảnh một kiểu | Đá gì, có nhuộm hay ép không |
| Chi tiết nhỏ (mắt, móng, nhuỵ) | Mảnh đá riêng, hoặc chấm keo, sơn | Có cạnh mài hay chỉ là chấm màu phẳng | Chi tiết này cắt đá hay chấm màu |
| Nền trời | Đá vụn rải keo, keo pha màu, đôi khi ghép mảnh lớn | Hạt nhỏ lộn xộn, hoặc mảng màu liền | Nền trời làm bằng gì |
| Mặt nước, sóng | Đá ghép mảnh theo vân, hoặc đá vụn | Vân chạy theo sóng nếu ghép kỹ | Sóng ghép mảnh hay rải vụn |
| Núi xa, cây xa | Đá vụn, keo màu, đôi khi sơn | Màu chuyển mềm như vẽ, không có cạnh | Có phần nào vẽ sơn không |
| Viền, khung trong | Đá cắt dải, keo, hoặc gỗ | Dải đều, cạnh thẳng | Viền là đá hay vật liệu khác |
| Lớp phủ bề mặt | Keo bóng phủ toàn bộ hoặc chỉ phần nền | Bóng đều như kính khắp mặt | Có phủ keo không, phủ vùng nào |
Nếu người bán trả lời trơn tru từng dòng, đó là dấu hiệu tốt bất kể tỷ lệ đá cao hay thấp.
Chủ thể chính: nơi đáng soi kỹ nhất
Chủ thể là phần quyết định giá trị và cũng là phần dễ bị “trang điểm” nhất. Ở tranh làm kỹ, con ngựa được ghép từ nhiều mảnh đá có vân chạy theo bắp thịt, bờm được cắt thành từng sợi mảnh, và mắt là một mảnh đá đen bóng riêng. Ở tranh làm tiết kiệm, thân ngựa có thể là vài mảng lớn, bờm là keo màu kéo sợi, mắt là chấm sơn.
Cách nhìn: đếm số mảnh trên một bộ phận, ví dụ cái đầu ngựa hay một con cá, và xem từng mảnh có cạnh mài không. Chiếu đèn pin xiên để thấy ranh giới các mảnh. Nếu chủ thể không có đường ghép nào bên trong mà khối nổi mềm như nặn, khả năng cao là đúc, đọc thêm tranh bột đá trộn keo và đá ép khác tranh ghép đá thật thế nào.
Chủ thể cũng là nơi hay dùng đá nhuộm để có màu rực: cá chép đỏ, sen hồng, lá xanh. Không sao, miễn được nói rõ. Hỏi “mảng đỏ của cá là đá gì, màu tự nhiên hay nhuộm” là câu hỏi người làm nghề trả lời được ngay.
Một mẹo nhỏ: chủ thể làm kỹ thì thường được đặt ở chỗ có ánh sáng tốt nhất của bức tranh, vì thợ biết đó là phần đáng khoe. Nếu thợ khéo mà chủ thể lại tối và phẳng, hãy hỏi vì sao.
Nền trời và mặt nước: đá vụn, keo màu hay sơn?
Nền là phần chiếm diện tích lớn nhất, nên cách làm nền quyết định nhiều tới giá. Có ba cách hay gặp. Cách thứ nhất là ghép mảnh đá lớn, mỏng, chọn vân như mây trời hay sóng nước; đây là cách tốn công và đá nhất, thường thấy ở tranh cao cấp. Cách thứ hai là rải đá vụn lên lớp keo còn ướt, phủ thêm keo bóng; cách này cho bề mặt lấp lánh, bền, giá vừa phải. Cách thứ ba là trát keo pha màu, đôi khi kết hợp sơn vẽ phần xa.
Đá vụn rải keo nhận ra dễ: nhìn gần thấy hạt to nhỏ khác nhau, góc cạnh, nằm lộn xộn chứ không theo đường ghép. Keo pha màu thì là mảng màu liền, có thể có hạt nhũ lấp lánh. Sơn vẽ thì chuyển màu mềm như tranh vẽ, không có hạt, không có cạnh.
Cả ba cách đều có chỗ dùng hợp lý. Một bức tranh thuyền buồm mà bầu trời bằng đá vụn trắng xanh, chiếc thuyền ghép mảnh kỹ, có thể đẹp hơn và bền hơn một bức cố ghép trời bằng mảnh nhỏ vụng về. Điều cần biết là mình đang mua cách nào, và giá phản ánh đúng cách đó.
Nền đá vụn có một điểm yếu: hạt nhô cao ở mép tranh dễ sứt khi va quẹt hoặc khi lau mạnh. Nền sơn có điểm yếu khác: chịu ẩm kém hơn. Treo ở chỗ ẩm, nắng thì nên chọn nền đá ghép hoặc đá vụn có lớp phủ tốt.
Chi tiết nhỏ: chỗ nói lên giờ công
Mắt con vật. Mảnh đá đen hoặc nâu bóng riêng, có cạnh mài, là làm kỹ; chấm keo phẳng là tiết kiệm.
Nhuỵ hoa. Mảnh đá vàng nhỏ cắt riêng hay rắc vụn, hay chấm sơn.
Móng ngựa, vây cá. Phần mảnh và nhọn, khó cắt đá nhất; ghép đá được ở đây là dấu hiệu thợ tay vững.
Dây buồm, cột buồm. Đường thẳng dài, mảnh: cắt dải đá mảnh hay kéo keo màu.
Mép lá, gân lá. Gân lá bằng đường ghép giữa hai mảnh là cách khéo; gân vẽ sơn là cách nhanh.
Bọt sóng. Đá trắng cắt mảnh nhỏ theo hình bọt hay chấm keo trắng.
Ánh sáng trên mặt nước. Chọn mảnh đá có vân sáng đặt đúng chỗ, hay quét nhũ.
Chữ đề, con dấu nếu có. Phần này nhiều xưởng làm bằng vật liệu khác đá; không có gì sai, chỉ cần biết.
Quy trình mười lăm phút xem một bức tranh đá tại cửa hàng
Đi đúng thứ tự giúp không bị cái lấp lánh dẫn dắt, và có đủ thông tin để so với bức khác.
- Đứng xa ba bốn mét, một phút. Xem bố cục, trọng tâm, màu tổng thể như khi tranh đã treo ở nhà.
- Chỉ tay chia vùng. Chủ thể, chi tiết nhỏ, nền trời, mặt nước, phần xa. Nhẩm hoặc ghi lại.
- Hỏi người bán từng vùng. Vùng này bằng gì. Ghi câu trả lời.
- Lại gần, soi chủ thể. Đếm mảnh, xem cạnh mài, đường ghép. Xem thêm cách đánh giá tay nghề qua đường ghép và độ bóng.
- Soi nền bằng kính lúp. Hạt vụn, mảng keo, hay nét sơn.
- Chạm mu bàn tay ở chủ thể và nền. So độ mát giữa hai vùng; chênh nhau là chuyện bình thường ở tranh hỗn hợp.
- Xem mặt sau. Nền, khung, móc treo, như hướng dẫn kiểm tra mặt sau tranh đá quý.
- Ghi tóm tắt và xin ghi vào hoá đơn. Vật liệu từng vùng chính, kích thước, cam kết đổi trả.
Mười lăm phút cho một món đồ treo trên tường cả chục năm là không nhiều. Người bán tử tế thường còn vui vì gặp khách hiểu tranh.
Ví dụ: hai bức phong cảnh cùng cỡ, giá khác nhau
Hình dung hai bức sơn thuỷ cùng khổ, cùng bố cục núi, sông, thuyền, treo cạnh nhau ở một cửa hàng. Từ xa, bức thứ nhất lấp lánh hơn, màu rực hơn. Bức thứ hai trầm hơn, nhưng giá cao hơn khá nhiều. Khách đầu tiên hay nghĩ người bán đặt giá ngược.
Đọc theo vùng thì ra chuyện. Bức thứ nhất: thuyền và núi gần ghép mảnh, nhưng trời và sông là đá vụn rải keo phủ bóng dày, núi xa vẽ sơn có quét nhũ, nên lấp lánh. Bức thứ hai: trời ghép bằng những mảnh đá mỏng chọn vân như mây, sông ghép mảnh có vân chạy theo dòng chảy, núi xa cũng là đá chuyển tông. Lấp lánh ít hơn vì đá được mài bóng vừa phải, không có lớp keo dày phủ lên.
Không bức nào “giả”. Bức thứ nhất hợp với người thích sự rực rỡ, ngân sách vừa, treo nơi cần điểm nhấn sáng. Bức thứ hai hợp với người thích ngắm lâu, nhìn gần, và chấp nhận trả cho giờ công. Cái sai duy nhất có thể xảy ra là bán bức thứ nhất với lời mô tả của bức thứ hai.
Người viết kể ví dụ này vì nó lặp lại rất nhiều lần ở các cửa hàng, và lần nào khách hiểu ra cũng thấy nhẹ người: không phải mình kém mắt, chỉ là chưa ai chỉ cho cách nhìn.
Sai lầm thường gặp khi đánh giá một bức tranh đá
Đánh giá cả bức qua một chỗ. Thấy chủ thể là đá thật rồi tin cả nền cũng vậy, hoặc ngược lại thấy nền là keo rồi cho cả bức là giả.
Lấy độ lấp lánh làm thước đo. Lấp lánh nhiều khi đến từ lớp keo phủ và nhũ, không phải từ đá.
Xem dưới đèn rọi của cửa hàng. Đèn vàng rọi sát che vết xước và làm mọi vật liệu trông giống nhau.
Chỉ xem ảnh trên mạng. Ảnh không cho thấy cạnh mài, hạt vụn hay độ mát.
Không hỏi từng vùng. Hỏi chung chung thì nhận câu trả lời chung chung.
Cho rằng tranh hỗn hợp là tranh kém. Phần lớn tranh tốt trên thị trường là hỗn hợp có chủ ý.
Quên hỏi về lớp phủ. Lớp keo phủ dày ảnh hưởng tới cảm giác, độ bóng và cách lau chùi.
Không ghi lại lời người bán. Về nhà thì quên, sau này không còn gì để đối chiếu.
Tỷ lệ đá ảnh hưởng tới giá và độ bền ra sao?
Giá một bức tranh đá được hình thành từ loại đá, tỷ lệ phần đá nguyên mảnh, kích thước, độ phức tạp của mẫu và giờ công. Trong đó tỷ lệ đá nguyên mảnh kéo theo cả hai thứ: tiền đá và tiền công, vì mỗi mảnh phải được chọn, cắt, mài, ghép. Nền ghép mảnh vì thế làm giá tăng nhanh hơn nhiều so với tăng kích thước.
Về độ bền, tranh có tỷ lệ đá nguyên mảnh cao thường giữ màu ổn định hơn nếu dùng đá màu tự nhiên, vì màu nằm trong đá. Nhưng tranh nặng hơn, đòi hỏi nền và khung chắc hơn, treo cẩn thận hơn. Tranh có nhiều keo màu và đá vụn nhẹ hơn, giá dễ chịu hơn, nhưng cần tránh nắng gắt để keo không ngả màu.
Không có tỷ lệ “đúng” cho mọi người. Có người muốn một bức gần như kín đá để ngắm gần mỗi ngày; có người cần một bức to, sáng cho sảnh, nhìn từ xa là chính. Cái cần là biết tỷ lệ của bức mình chọn, để giá trả ra không bị lệch.
Câu hỏi gói gọn cho người bán: “Phần đá nguyên mảnh chiếm khoảng bao nhiêu mặt tranh, nằm ở những vùng nào?” Người làm nghề ước được bằng mắt, và nên ghi ước tính đó vào hoá đơn.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Khi không chắc vùng nào là đá gì. Nhờ người làm nghề tranh đá lâu năm xem trực tiếp; năm phút của họ đáng hơn một giờ tự đoán.
Khi tranh được quảng cáo bằng đá đắt. Nhờ đơn vị kiểm định đá quý uy tín kiểm các vùng chính.
Khi lời người bán và quan sát khác nhau. Ghi lại, hỏi lần nữa; vẫn khác thì nhờ kiểm định trước khi trả tiền.
Khi cần treo tranh nặng lên tường yếu. Hỏi thợ thi công hoặc kỹ sư về tường thạch cao, tường gạch rỗng và loại vít, tắc kê.
Khi tranh có dấu hiệu bong, ố sau khi mua. Liên hệ xưởng đã làm trước, rồi mới tới thợ sửa khác.
Khi phát sinh tranh chấp. Hỏi luật sư hoặc cơ quan bảo vệ người tiêu dùng nếu người bán không giữ cam kết trên giấy.
Khi chỉ cần thưởng thức. Không cần ai cả; đọc tranh theo vùng là để ngắm sâu hơn, không phải để nghi ngờ mọi thứ.
Câu hỏi thường gặp
Tranh đá quý có phải toàn bộ làm bằng đá không?
Phần lớn không. Thường chủ thể ghép bằng đá nguyên mảnh, còn nền dùng đá vụn rải keo, keo pha màu hoặc có phần vẽ sơn. Đó là cách làm phổ biến và hợp lý, miễn người bán nói rõ.
Làm sao biết nền tranh là đá vụn hay keo màu?
Soi kính lúp: đá vụn hiện thành hạt to nhỏ, góc cạnh, nằm lộn xộn trong keo; keo màu là mảng liền, đôi khi có nhũ lấp lánh. Nét sơn thì chuyển màu mềm, không có hạt.
Tranh có phần vẽ sơn có bền không?
Treo trong nhà khô ráo, tránh nắng thẳng thì phần sơn vẫn giữ được lâu. Điểm yếu là chịu ẩm kém hơn đá, nên tránh treo gần bếp, phòng tắm hay chỗ hay đọng hơi nước.
Tranh lấp lánh nhiều có phải tranh nhiều đá quý?
Không chắc. Độ lấp lánh nhiều khi đến từ lớp keo phủ dày và nhũ ở nền; tranh ghép đá kỹ mài bóng vừa phải có thể trông trầm hơn mà giá trị cao hơn.
Có nên đòi người bán ghi tỷ lệ đá vào hoá đơn?
Nên, ít nhất là ghi vùng nào bằng đá nguyên mảnh, vùng nào là đá vụn hay keo. Đó là cách đơn giản để hai bên hiểu giống nhau về món hàng.
Đọc tranh theo vùng có cần dụng cụ gì?
Chỉ cần kính lúp loại 10x và đèn pin điện thoại. Thêm một cuốn sổ nhỏ hoặc ghi chú trên điện thoại để ghi lời người bán là đủ.